• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoangDuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025)
AC
20 / 20
CPP23
1800pp
100% (1800pp)
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++14
1700pp
96% (1633pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Phân tích đối xứng
AC
20 / 20
C++14
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026)
AC
70 / 70
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(46250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 450.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (16601.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

DHBB (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

vn.spoj (2216.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0

CEOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích đối xứng 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
LIE RACE 600.0 / 600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 240.0 / 300.0

THT Bảng A (4470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 480.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (4528.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1028.6 / 1800.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1600.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 2 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team