HoangVu
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1532
Điểm tối đa
1915
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1345pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1106pp)
(53467.5 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đầu tư | 480.0 / 1200.0 |
| Coin | 200.0 / 1400.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Happy School (7118.5 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
Practice VOI (288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền số cùng Ngọc | 288.0 / 1800.0 |
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 200.0 / 2000.0 |