• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoangVu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1532
Điểm tối đa 1915

Phân tích điểm

Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Query-Sum 2
AC
20 / 20
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++11
1300pp
90% (1175pp)
FINDMAX2
AC
100 / 100
C++11
1300pp
89% (1152pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Dãy số tròn
AC
50 / 50
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Trực nhật
AC
14 / 14
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(53467.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 144.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 272.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 100.0 / 2000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 266.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 640.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 752.5 / 1900.0
Không chia hết 960.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 640.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
INTERSECT 1292.3 / 2400.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 0.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Code 2 600.0 / 600.0
Bội P 800.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

DHBB (1580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 480.0 / 1200.0
Coin 200.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0

Happy School (7118.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Dây cáp và máy tính 280.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
bignum 738.5 / 1600.0
Line 0.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0

Practice VOI (288.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điền số cùng Ngọc 288.0 / 1800.0

vn.spoj (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 200.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team