ILovveyyou
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1357
Điểm tối đa
1565
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
TLE
97 / 100
C++14
94%
(2100pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1872pp)
AC
116 / 116
C++14
83%
(1751pp)
(56489.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (28615.0 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Cặp số "hàng xóm" | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (41793.0 điểm)
vn.spoj (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (91837.2 điểm)
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
| Đếm dãy | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |