• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Jeus_Sama

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Be Geeks!
AC
50 / 50
C++17
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++17
2200pp
96% (2113pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++17
2000pp
94% (1882pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số
AC
10 / 10
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Tổng bình phương trên cây
AC
10 / 10
C++17
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(35350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Saving 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

THT (2380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 480.0 / 600.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (17100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

USACO (117.4 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 117.4 / 2700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team