Kell1e

Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1200pp)
TLE
7 / 10
C++20
95%
(998pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(902pp)
TLE
10 / 11
PY3
86%
(701pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(652pp)
AC
5 / 5
C++20
77%
(619pp)
WA
7 / 10
C++20
74%
(412pp)
WA
32 / 100
C++20
70%
(335pp)
WA
30 / 50
C++20
66%
(318pp)
TLE
20 / 100
C++20
63%
(252pp)
Cánh diều (1080.0 điểm)
contest (1040.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc | 480.0 / 1500.0 |
Xe đồ chơi | 560.0 / 800.0 |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / 100.0 |
Số cặp | 100.0 / 100.0 |
Những chiếc tất | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
CSES (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1200.0 / 1200.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1307.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1050.0 / 1500.0 |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 257.143 / 300.0 |
THT (1990.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1000.0 / 1000.0 |
Digit | 190.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (140.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lượng ước số của n | 100.0 / 100.0 |
Chia táo 2 | 40.0 / 100.0 |
Training (2310.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / 100.0 |
Biểu thức #1 | 100.0 / 100.0 |
Số hoàn hảo | 100.0 / 100.0 |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / 800.0 |
KT Số nguyên tố | 818.182 / 900.0 |
Tổng chữ số | 392.0 / 1400.0 |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 400.0 / 2000.0 |