MCS
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1286pp)
AC
21 / 21
PY3
81%
(1140pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(882pp)
AC
12 / 12
C++20
70%
(838pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(756pp)
Training (11763.3 điểm)
contest (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (2600.0 điểm)
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Fibo cơ bản | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Free Contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
EVENPAL | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
DHBB (2250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Dãy xâu | 200.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
HSG THCS (1930.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Lũy thừa (THT TP 2019) | 200.0 / |
HSG THPT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
arithmetic progression | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
LONG LONG | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
CSES (6300.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |