• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Minh270414

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1014
Điểm tối đa 1044

Phân tích điểm

Chèo thuyền
AC
80 / 80
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Xếp hình (THTB TQ 2014)
TLE
18 / 20
C++17
2160pp
98% (2117pp)
ami và Bài Toán Tặng Quà
AC
20 / 20
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
100 / 100
PY3
1900pp
94% (1788pp)
Số ảo tưởng
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Bộ p "Bất ngờ"
AC
5 / 5
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Sơn bảng pano
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Kết nối K đỉnh
AC
60 / 60
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Đường đi ngắn thứ 2
AC
50 / 50
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Trò chơi chẵn lẻ
AC
10 / 10
PY3
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(33693.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 2000.0 / 2000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
TWICE5 1300.0 / 1300.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Cây Cấp Số Cộng 1550.0 / 2300.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict03 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
chiaruong 150.0 / 1500.0
Chủ nghĩa không hoàn hảo 920.0 / 2300.0
Xếp hình (THTB TQ 2014) 2160.0 / 2400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
PATH 0.0 / 1900.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Thăm bạn 0.0 / 1600.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Logistics 0.0 / 1100.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1196.0 / 1300.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 413.0 / 1400.0
Thời trang caro 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

HSG THCS (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1600.0 / 1300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Largest product 900.0 / 900.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0

APIO (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0

Happy School (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Bộ p "Bất ngờ" 1800.0 / 1800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

vn.spoj (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Chuỗi hạt 1300.0 / 1300.0
Sơn bảng pano 1800.0 / 1800.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

USACO (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow 900.0 / 900.0

COCI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn đường đi trên cây 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (5571.9 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chẵn lẻ 1800.0 / 1800.0
Kites 88.0 / 2200.0
Jelly 883.9 / 1800.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1700.0 / 1700.0

THT Bảng A (9185.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1785.0 / 2100.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
BUSES 1600.0 / 1600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
JFR 1300.0 / 1300.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trekking 1400.0 / 1400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đáp án 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team