Minh_07
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(1300pp)
TLE
12 / 13
C++20
98%
(1176pp)
AC
12 / 12
C++03
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++03
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++03
92%
(922pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
TLE
4 / 5
C++20
89%
(638pp)
WA
8 / 10
PY3
87%
(556pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(500pp)
(8700.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3025.0 điểm)
Cánh diều (5665.3 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 200.0 / 1000.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1200.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Real Value | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |