• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Mitpro

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
AC
7 / 7
C++17
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++17
2000pp
98% (1960pp)
CSES - Increasing Array Queries
AC
6 / 6
C++17
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi
AC
11 / 11
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - String Reorder | Đảo xâu
AC
15 / 15
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
AC
7 / 7
C++17
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
48 / 50
C++17
1728pp
83% (1441pp)
Tải thêm...

(6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi bốc số (easy version) 1200.0 / 1200.0

CSES (190107.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1125.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1272.727 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1530.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới 79.3 / 2300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường 1700.0 / 1700.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (22338.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 630.0 / 700.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Tiều phu 1008.0 / 1800.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0

THT (14662.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 0.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Tìm số 1200.0 / 1200.0
Tìm điểm 1300.0 / 1300.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 600.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 500.0 / 1000.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1034.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1400.0
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (2132.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1316.0 / 1400.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 816.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team