MiuẮcWỷ
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(5600.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (4200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng chẵn | 500.0 / 500.0 |
| Ước chung lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| In dãy #2 | 500.0 / 500.0 |