• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NNCS

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1204
Điểm tối đa 1799

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
100% (2000pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - String Reorder | Đảo xâu
AC
15 / 15
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Tổng tích
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0

(110189.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Nhảy 500.0 / 500.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
minict12 1300.0 / 1300.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
sunw 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Biến u thành v được hay không ? 1300.0 / 1300.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 1500.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
A + B 400.0 / 400.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
SUMSEG 1400.0 / 1400.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Du Lịch Biển Đảo 17.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 540.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 52.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tặng quà 1100.0 / 1100.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Đường đến trường 1500.0 / 1500.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0

HSG THCS (8606.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1306.7 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0

DHBB (13500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

Happy School (13340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1440.0 / 1800.0

Practice VOI (2265.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 65.0 / 1300.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

CSES (39175.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1800.0 / 1800.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 875.0 / 1500.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1200.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

Codeforces (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

ICPC (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

THT (16220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chia nhóm 1312.0 / 1600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 0.0 / 1100.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team