• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PY1GNgoLeHuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

UCLN với N
AC
50 / 50
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
98% (980pp)
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19)
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
94% (753pp)
gcd( a -> b)
AC
5 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
PY3
600pp
90% (542pp)
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
600pp
89% (532pp)
Tổng bội số
AC
5 / 5
PY3
600pp
87% (521pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Số nguyên tố
TLE
7 / 10
PY3
560pp
83% (467pp)
Tải thêm...

(8060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 560.0 / 800.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (3892.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 392.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team