PY1GNgoLeHuy
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1000pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(542pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
TLE
7 / 10
PY3
83%
(467pp)
(8060.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |