SuperCoder
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1400pp)
TLE
13 / 14
C++20
98%
(1365pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
45 / 45
C++20
90%
(904pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(15394.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (1392.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Projects | Dự án | 1392.9 / 1500.0 |
THT (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Digit | 360.0 / 1200.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 450.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |