• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Tô_Thanh_Nam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1714
Điểm tối đa 1714

Phân tích điểm

CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
AC
100 / 100
C++20
2100pp
100% (2100pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++20
2070pp
98% (2029pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
96% (1921pp)
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất
AC
100 / 100
C++20
2000pp
94% (1882pp)
Bão
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Xếp hạng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Đoạn con hoàn hảo
TLE
93 / 100
C++20
1767pp
89% (1565pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
48 / 50
C++20
1728pp
87% (1500pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++20
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++20
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(73167.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 50.0 / 500.0
Tích các ước 1120.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Query-Max 420.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 450.0 / 1800.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1548.0 / 1800.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 598.4 / 2200.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Giá trị của dãy ngoặc 1300.0 / 1300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1410.0 / 1500.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1209.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 0.0 / 1100.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm MIN MEX 1000.0 / 1000.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 512.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0
CHUYỀN TIN 360.0 / 1200.0
Ô TÔ BAY 1400.0 / 1400.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 1080.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0

DHBB (9755.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 80.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 875.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (7650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Con đường hoa 350.0 / 1400.0

HSG THPT (31599.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 720.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 589.6 / 1400.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Người lái thuyền 0.0 / 1300.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 900.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ziczac 900.0 / 900.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Two Groups 800.0 / 800.0

THT Bảng A (4460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (5032.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 532.0 / 1400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0

THT (15348.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1120.0 / 1800.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Bão 1800.0 / 1800.0
Digit 120.0 / 1200.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 200.0 / 1600.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

CSES (32619.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 136.4 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG cấp trường (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

LOP 10 CƠ BẢN (3207.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đẹp 1440.0 / 1800.0
Đoạn con hoàn hảo 1767.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team