• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TCA_Khoa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1713
Điểm tối đa 1717

Phân tích điểm

Sự Khác Biệt
AC
10 / 10
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
PAS
1800pp
96% (1729pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
PAS
1800pp
94% (1694pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++11
1700pp
92% (1568pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1700pp
90% (1537pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
PAS
1600pp
89% (1417pp)
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Tam giác
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (16)

Bài tập Loại Điểm
Chuỗi Gen 900
Đếm Cặp 700p
Đếm Kí Tự 1100
Kinh Doanh 1100
Trồng Cây 1100
Nuôi bò 1 1100
Nuôi Bò 2 1800
Lò cò 1200
SỐ LỚN NHẤT 1800p
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600p
Tìm x tối thiểu Happy School 1100
Khu Rừng 1 1100
Khu Rừng 2 1200
GCD Lũy Thừa 1100
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400p
Sự Khác Biệt 1900

(45836.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 100.0 / 2000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Xếp lịch 280.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Dãy con BeautiQ 600.0 / 2000.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp 46.7 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 960.0 / 2400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
Chuỗi Gen 900.0 / 900.0
Sự Khác Biệt 1900.0 / 1900.0
Lò cò 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 640.0 / 800.0

Happy School (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

Practice VOI (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Tam giác 1400.0 / 1400.0

DHBB (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (4093.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 93.3 / 1400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0

THT (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 440.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team