ThanhDuy2012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
3 / 3
C++14
96%
(1056pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
2 / 2
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(681pp)
(5900.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1892.0 điểm)
CSES (7000.0 điểm)
C++ Cơ bản (4900.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) | 0.0 / 1100.0 |
| Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | 400.0 / 400.0 |