VCVxx43
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1506pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1384pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1356pp)
TLE
8 / 10
C++20
89%
(1276pp)
AC
70 / 70
C++20
83%
(1167pp)
(45278.1 điểm)
DHBB (5658.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1440.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2267.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1360.0 / 1600.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 907.5 / 1100.0 |
CSES (12446.2 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 90.0 / 1900.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |