a519dungtc
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1302
Điểm tối đa
1482
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
(64533.1 điểm)
DHBB (40457.5 điểm)
Happy School (10186.7 điểm)
HSG THCS (5700.0 điểm)
HSG THPT (3483.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 660.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (9200.0 điểm)
vn.spoj (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
CSES (1243.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 243.8 / 1300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |