• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

a519dungtc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1302
Điểm tối đa 1482

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Chỉnh lí
AC
20 / 20
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Đôrêmon chinh phục tình yêu
AC
100 / 100
PY3
1600pp
96% (1537pp)
Quy luật
AC
5 / 5
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++11
1520pp
89% (1346pp)
Hoán Vị Dễ Dàng
AC
100 / 100
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

(64533.1 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 666.7 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 843.8 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 90.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 840.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 450.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Quy luật 1600.0 / 1600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 0.0 / 1300.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 495.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 500.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0

DHBB (40457.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 450.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 960.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1059.3 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 280.0 / 1400.0
Cụm dân cư 80.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 792.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 195.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số zero tận cùng 360.0 / 1800.0
Đường đẹp 700.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1260.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 700.0 / 1400.0
Investigation 1280.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1120.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1120.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 281.2 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0

Happy School (10186.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 186.7 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (3483.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 923.1 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 660.0 / 1100.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

Free Contest (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
Shopping 800.0 / 800.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
CEDGE 1300.0 / 1300.0
LOCK 600.0 / 600.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

CSES (1243.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 243.8 / 1300.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team