alpdefeat
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
(31912.0 điểm)
DHBB (1910.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.526 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Ba điểm thẳng hàng | 700.0 / 700.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) | 900.0 / 900.0 |