anbeo
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
TLE
13 / 14
C++11
98%
(1183pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(11900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1507.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (10400.0 điểm)
Cánh diều (2500.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 650.0 / 1300.0 |
Young ICT Talent (385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số Pytago | 385.0 / 1100.0 |