anhdannp12345

Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1900pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1624pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1543pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1466pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(1238pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1176pp)
AC
40 / 40
C++20
70%
(1117pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(1061pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(1008pp)
Training (17575.0 điểm)
DHBB (6627.3 điểm)
CPP Basic 02 (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
contest (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (151.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xuất xâu | 100.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Cánh diều (800.0 điểm)
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
HSG THCS (2057.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Tam giác cân | 400.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Xâu Palin | 200.0 / |
CSES (22662.5 điểm)
Đề chưa ra (2066.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Các thùng nước | 1800.0 / |
Practice VOI (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kho lương (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
Olympic 30/4 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi chặn đường | 2100.0 / |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
vn.spoj (1550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Các thành phố trung tâm | 200.0 / |
Lát gạch | 300.0 / |
Recursive Sequence | 400.0 / |
Xây dựng thành phố | 300.0 / |
Đế chế | 350.0 / |