azplb
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1274pp)
TLE
13 / 14
C++20
96%
(1159pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1107pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(834pp)
(20900.0 điểm)
HSG THCS (9949.8 điểm)
Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 900.0 / 900.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số | 1300.0 / 1300.0 |