baoanta2011vnoi
Phân tích điểm
AC
35 / 35
C++17
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(882pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(417pp)
(9920.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
| Số chính phương #3 | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số #5 | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3904.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |