baotraq
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(695pp)
WA
9 / 11
C++20
85%
(627pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(500pp)
(13236.4 điểm)
Lập trình cơ bản (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số nhỏ thứ k | 240.0 / 600.0 |
| TỔNG LẬP PHƯƠNG | 400.0 / 400.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số #4 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |