bien245
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1300pp)
TLE
12 / 14
PY3
98%
(1092pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(12003.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2784.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Xâu chung lớn nhất | 770.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |