blox
Phân tích điểm
WA
99 / 100
PY3
98%
(970pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(646pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(633pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(521pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(3390.0 điểm)
Happy School (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 990.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1486.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 346.2 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 240.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (11900.0 điểm)
THT (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 240.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |