• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

blox

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cưa gỗ
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Trò chơi ấn nút
WA
99 / 100
PY3
990pp
98% (970pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
94% (753pp)
Tổng dãy số cách đều
AC
5 / 5
PY3
700pp
92% (646pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
700pp
90% (633pp)
Bài 1 thi thử THT
AC
20 / 20
PY3
600pp
89% (532pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
87% (521pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
85% (510pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(3390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 490.0 / 500.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0

Happy School (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 990.0 / 1000.0

HSG THCS (1486.2 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 346.2 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 240.0 / 400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 120.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 180.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 70.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
Làm bài tập 350.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 400.0

THT (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 240.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team