• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buiynhi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
PAS
1400pp
100% (1400pp)
Không chia hết
AC
10 / 10
PAS
1200pp
98% (1176pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
PAS
1200pp
96% (1152pp)
Xâu min
AC
10 / 10
PAS
1200pp
94% (1129pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PAS
1100pp
92% (1015pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PAS
1100pp
90% (994pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PAS
1100pp
89% (974pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PAS
1100pp
87% (955pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PAS
1100pp
85% (936pp)
Tích chẵn
TLE
7 / 10
PAS
1050pp
83% (875pp)
Tải thêm...

(25400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

BOI (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1050.0 / 1500.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team