chaubao
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1100pp)
TLE
14 / 20
PY3
98%
(1029pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
TLE
13 / 20
PY3
87%
(564pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3460.0 điểm)
(8740.0 điểm)
HSG THCS (2690.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |