• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chinhmtsk8

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 903
Điểm tối đa 1360

Phân tích điểm

Dãy con chung hoán vị
TLE
92 / 100
C++17
1656pp
100% (1656pp)
Qua sông
AC
42 / 42
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Lướt sóng
WA
48 / 50
C++17
1536pp
94% (1446pp)
Chia kẹo
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++17
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II
AC
2 / 2
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(25682.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung hoán vị 1656.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
The Adventure of Dang Luan - Part 1 900.0 / 900.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Xin Cây 26.0 / 2600.0

DHBB (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (5406.7 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 240.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 466.7 / 700.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0

Practice VOI (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

CSES (25236.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 520.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1000.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Towers | Tòa tháp 216.7 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT (4236.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Lướt sóng 1536.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team