• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chumkiss72

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1469
Điểm tối đa 1469

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
100% (1600pp)
minict09
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Hoán vị khác nhau
AC
50 / 50
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
C - Chính phương (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
90% (904pp)
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
AC
8 / 8
C++14
1000pp
87% (868pp)
Tính hàm phi Euler
AC
6 / 6
C++17
1000pp
85% (851pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(18730.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tổng dãy con 690.0 / 1000.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
minict09 1400.0 / 1400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 600.0 / 800.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

HSG THPT (6265.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 825.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 440.0 / 1100.0

Happy School (168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 168.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Practice VOI (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 660.0 / 1100.0

THT (2640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1200.0
Nhân 640.0 / 800.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

CSES (7595.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 750.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 600.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 600.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 855.6 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 840.0 / 900.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team