chumkiss72
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1469
Điểm tối đa
1469
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
8 / 8
C++14
87%
(868pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(851pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(834pp)
(18730.1 điểm)
HSG THPT (6265.0 điểm)
Happy School (168.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 168.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 660.0 / 1100.0 |
THT (2640.0 điểm)
CSES (7595.6 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |