coder19495
Phân tích điểm
TLE
17 / 20
PY3
100%
(1360pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
8 / 8
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(723pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(709pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(14800.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1360.0 / 1600.0 |