dốttin
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
996
Điểm tối đa
1099
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1568pp)
TLE
15 / 20
C++17
96%
(1369pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (17539.0 điểm)
(30233.6 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố BEST | 10.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (13227.7 điểm)
HSG THPT (2740.0 điểm)
Cánh diều (2670.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 220.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6695.0 điểm)
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |