• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dốttin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 996
Điểm tối đa 1099

Phân tích điểm

Số ảo tưởng
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
TLE
15 / 20
C++17
1425pp
96% (1369pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Hoá học
AC
100 / 100
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Số ok
AC
111 / 111
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (17539.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 0.0 / 700.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 310.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 820.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 0.0 / 600.0
T-prime 9.0 / 900.0

(30233.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tiền photo 0.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 0.0 / 500.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 600.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 700.0 / 1000.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Dãy đặc biệt 690.6 / 1300.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 0.0 / 1200.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 793.0 / 1300.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 500.0 / 1000.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0
Nguyên tố BEST 10.0 / 1000.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0

HSG THCS (13227.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 568.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 485.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 968.0 / 1100.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 780.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 560.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 766.7 / 1000.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

HSG THPT (2740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số 840.0 / 1400.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

Cánh diều (2670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 270.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 220.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6695.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 180.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chia nhóm 240.0 / 800.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 975.0 / 1300.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (6200.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đáp án 355.224 / 1400.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1425.0 / 1900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 800.0 / 1200.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 320.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team