dang_tran_dinh_chien261211
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(882pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(576pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(565pp)
WA
3 / 5
PY3
92%
(498pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(452pp)
WA
90 / 100
PY3
89%
(399pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(340pp)
(6290.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |