• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

danhh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021)
AC
26 / 26
C++20
2200pp
100% (2200pp)
SPACE
AC
100 / 100
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Đề thi (THT vòng loại 2020)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++20
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Convex Hull | Bao lồi
AC
8 / 8
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(35509.3 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
BẢN ĐỒ 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800.0 / 1800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 216.0 / 900.0
Học kì 373.3 / 1400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0

DHBB (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (10599.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 385.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

Happy School (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 2200.0 / 2200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

CSES (10883.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 750.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (3240.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 140.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT (3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 480.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

Young ICT Talent (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SPACE 2000.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team