danhtrung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
723
Điểm tối đa
723
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
1 / 1
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
24 / 24
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1152pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1084pp)
(36800.0 điểm)
DHBB (4326.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 926.3 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (26295.0 điểm)
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
CSES (4600.0 điểm)
THT (4480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Bão | 0.0 / 1800.0 |
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |
| Thừa kế | 180.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |