daungocthach12
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++14
100%
(2100pp)
AC
13 / 13
C++14
98%
(1862pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(1627pp)
AC
19 / 19
C++14
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
(78000.0 điểm)
vn.spoj (10600.0 điểm)
Happy School (3523.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| bignum | 123.1 / 1600.0 |
DHBB (11480.0 điểm)
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1968.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập lớn nhất | 568.4 / 1800.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (6900.0 điểm)
OLP MT&TN (1236.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 336.0 / 1400.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
| Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (3685.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu đẹp | 585.0 / 1800.0 |
CSES (24600.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |