• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

daungocthach12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không gian phân mảnh
AC
39 / 39
C++14
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
AC
13 / 13
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Bò Mộng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Đội Hình Hoàn Hảo
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
AC
7 / 7
C++14
1800pp
90% (1627pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++14
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
85% (1531pp)
TWICE
AC
10 / 10
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(78000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
TWICE 1800.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Những chú ếch 1300.0 / 1300.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Xếp dãy bàn 1300.0 / 1300.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Giá trị của dãy ngoặc 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 500.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Ước trên đoạn 1500.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Không gian phân mảnh 2100.0 / 2100.0
Đội Hình Hoàn Hảo 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
divisor02 500.0 / 500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Happy School (3523.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
bignum 123.1 / 1600.0

DHBB (11480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 80.0 / 1600.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Codeforces (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1968.4 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập lớn nhất 568.4 / 1800.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1236.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 336.0 / 1400.0

BOI (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 450.0 / 1500.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng A (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

THT (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1800.0 / 1800.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0

Trại hè MT&TN (3685.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0
ANT 1600.0 / 1600.0
Xâu đẹp 585.0 / 1800.0

CSES (24600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 0.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team