dbaonamtran_3
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
(8500.0 điểm)
Lập trình Python (1410.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Assembly_Training] Print "Hello, world" | 300.0 / 300.0 |
| Nhỏ nhì | 0.0 / 400.0 |
| Phân tích #3 | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2618.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |