• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhthaing

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(21360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

HSG THCS (18112.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 800.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 812.5 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

DHBB (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

CSES (21600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 0.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team