duongnguyen0210
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1062
Điểm tối đa
1062
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(56910.0 điểm)
DHBB (11863.3 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
HSG THCS (3440.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
CSES (18595.7 điểm)
HSG THPT (5300.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Lướt sóng | 640.0 / 1600.0 |
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (7435.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng | 600.0 / 600.0 |
| Chụp ảnh | 1035.0 / 2300.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Robot | 2200.0 / 2200.0 |
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |