gdcd9htlt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(709pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(417pp)
(5730.0 điểm)
DHBB (1010.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #2 | 400.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Năm nhuận | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (2826.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |