haidang2305
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
1 / 1
PY3
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
TLE
26 / 30
PYPY
90%
(940pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(16750.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (14387.1 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17118.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 1100.0 / 1100.0 |