haizuka
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1666pp)
AC
30 / 30
C++11
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1167pp)
(48432.0 điểm)
DHBB (7600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (9400.0 điểm)
HSG THPT (3775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 165.0 / 1100.0 |
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có giao nhau hay không ? | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |