• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hamy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Ước thứ k
AC
100 / 100
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Dãy tăng giảm
AC
11 / 11
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
92% (922pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
90% (904pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++17
1000pp
89% (886pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++17
1000pp
87% (868pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
85% (851pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(25120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
BỘI K 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (17700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (16395.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 800.0 / 1000.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 195.0 / 300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 1000.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Chia hết 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (2875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 675.0 / 1500.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (785.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 785.714 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 900.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team