hamy14
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1106
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
45 / 45
C++14
92%
(922pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(417pp)
(10100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 40.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| San nước cam | 160.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 40.0 / 400.0 |
Cánh diều (2650.0 điểm)
THT (2230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 30.0 / 1500.0 |