haop43vt3rcfry5ew3
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
721
Điểm tối đa
721
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (27227.0 điểm)
(84687.3 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (10885.0 điểm)
HSG THCS (41000.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (5800.0 điểm)
HSG THPT (7965.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II | 900.0 / 900.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3840.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10359.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) | 1800.0 / 1800.0 |