hgducnhat2012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1070
Điểm tối đa
1070
Phân tích điểm
AC
32 / 32
PYPY
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1274pp)
AC
7 / 7
PYPY
92%
(830pp)
AC
12 / 12
PYPY
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PYPY
89%
(797pp)
IR
8 / 10
PYPY
85%
(709pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (6011.0 điểm)
(11293.3 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán logic 1 | 0.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 2 | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2973.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 840.0 / 900.0 |
| Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 833.3 / 1000.0 |