hideonbush
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(847pp)
TLE
4 / 5
PAS
92%
(812pp)
AC
3 / 3
PAS
90%
(723pp)
AC
1 / 1
PAS
89%
(709pp)
TLE
4 / 7
PAS
87%
(595pp)
(14247.9 điểm)
Lập trình cơ bản (2240.0 điểm)
vn.spoj (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 300.0 / 500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
HSG THCS (1975.0 điểm)
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Nhân | 160.0 / 800.0 |
CSES (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |