• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hker

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++17
950pp
100% (950pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
94% (847pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
WA
47 / 50
C++17
846pp
92% (780pp)
Bài code test cho Rùa
TLE
11 / 20
C++17
825pp
90% (746pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
C++17
810pp
89% (718pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
87% (695pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(18240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 360.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 375.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bài code test cho Rùa 825.0 / 1500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

HSG THCS (846.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team