hker
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++17
100%
(950pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
WA
47 / 50
C++17
92%
(780pp)
TLE
11 / 20
C++17
90%
(746pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(667pp)
(18240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (846.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 846.0 / 900.0 |