hnh_khaiminh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
TLE
8 / 11
PY3
98%
(641pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
Lập trình cơ bản (2966.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 133.3 / 800.0 |
| LMHT | 133.3 / 800.0 |
(9244.5 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |